WinHSK

入学考试

HSK4n
0 · Lv.1
xuékǎoshì

thi đầu vào; kỳ thi nhập học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 入学考试是指学生在进入学校之前需要参加的考试,以评估他们的学术能力和适应能力。
义项 nHSK4

thi đầu vào; kỳ thi nhập học

入学考试是指学生在进入学校之前需要参加的考试,以评估他们的学术能力和适应能力。

免费例句

一年前,他通过了大学入学考试。

Yì nián qián, tā tōngguò le dàxué rùxué kǎoshì.

HSK4

Một năm trước, anh ấy thi đỗ đại học.

A year ago, he passed the university entrance exam.

弟弟顺利地通过了研究生入学考试

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan