拼
全权大使
HSK6n 0 · Lv.1
quánquándàshǐ
Đại sứ toàn quyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拥有完全代表国家或政府职权的外交官。
等级
义项 ①n≈HSK6
Đại sứ toàn quyền
拥有完全代表国家或政府职权的外交官。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đại sứ toàn quyền
Đại sứ toàn quyền
拥有完全代表国家或政府职权的外交官。