拼
全身疼痛
HSK5phrase 0 · Lv.1
quánshēnténgtòng
toàn thân đau nhức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- toàn thân đau nhức
等级
义项 ①phrase≈HSK5
toàn thân đau nhức
toàn thân đau nhức
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
toàn thân đau nhức
toàn thân đau nhức
toàn thân đau nhức