WinHSK

八分之一

HSK4numb
0 · Lv.1
fēnzhī

một phần tám

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分数中的一种,表示1/8。
义项 numbHSK4

một phần tám

分数中的一种,表示1/8。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan