WinHSK

八块腹肌

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuài

cơ bụng 8 múi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 描述腹部肌肉分布的术语,通常指训练后的明显肌肉
义项 nHSK7-9

cơ bụng 8 múi

描述腹部肌肉分布的术语,通常指训练后的明显肌肉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan