WinHSK

八方呼应

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fāngyìng

tám phương hô ứng; khắp nơi hưởng ứng; phối hợp nhịp nhàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容个方面都彼此呼应,互相配合现多用于贬义
义项 idiomsHSK7-9

tám phương hô ứng; khắp nơi hưởng ứng; phối hợp nhịp nhàng

形容个方面都彼此呼应,互相配合现多用于贬义

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan