WinHSK

八面玲珑

HSK1idioms
0 · Lv.1
miànlínglóng

ba vành bảy vẻ; rất linh hoạt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指窗户宽敞明亮, 后用来形容人处世圆滑, 不得罪任何一方
义项 idiomsHSK1

ba vành bảy vẻ; rất linh hoạt

原指窗户宽敞明亮, 后用来形容人处世圆滑, 不得罪任何一方

免费例句

他总是四面讨好,八面玲珑。

tā zǒng shì sì miàn tǎo hǎo, bā miàn líng lóng.

HSK6

Anh ta luôn lấy lòng mọi người xung quanh.

He always tries to please everyone and is smooth and slick.

我不喜欢八面玲珑的人。

Wǒ bù xǐhuan bāmiànlínglóng de rén.

HSK6

Tôi không thích những người khéo ăn nói.

I don't like people who are smooth and slick.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan