WinHSK

公众人物

HSK6n
0 · Lv.1
gōngzhòngrén

người nổi tiếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. famous person
  2. public figure
义项 nHSK6

người nổi tiếng

famous person

免费例句

记者采访一位著名的主持人,作为一名公众人物,需要经常出现在大众的视线里。

HSK5

作为公众人物,您参加户外骑行和本次挑战赛,最希望传达什么给大家呢?

HSK6

义项 nHSK6

nhân vật của công chúng

public figure

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan