WinHSK

公伤事故

HSK5n
0 · Lv.1
gōngshāngshì

tai nạn lao động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在工作过程中发生的受伤害的事故
义项 nHSK5

tai nạn lao động

在工作过程中发生的受伤害的事故

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan