拼
公共事业
HSK5n 0 · Lv.1
gōnggòngshìyè
quỹ công hoặc doanh nghiệp, thường là từ thiện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- public foundation or enterprise, often charitable
- public utility
- state-run enterprise
等级
义项 ①n≈HSK5
quỹ công hoặc doanh nghiệp, thường là từ thiện
public foundation or enterprise, often charitable
义项 ②n≈HSK5
tiện ích công cộng
public utility
义项 ③n≈HSK5
doanh nghiệp nhà nước
state-run enterprise
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分