拼
公共设施
HSK5n 0 · Lv.1
gōnggòngshèshī
cơ sở hạ tầng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- infrastructure
- public facilities
等级
义项 ①n≈HSK5
cơ sở hạ tầng
infrastructure
义项 ②n≈HSK5
công trình công cộng
public facilities
免费例句
请不要随意毁坏公共设施。
Qǐng búyào suíyì huǐhuài gōnggòng shèshī.
≈HSK5
Xin đừng tùy tiện làm hư hại các công trình công cộng.
Please do not damage public facilities.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分