拼
共产党员
HSK7-9n 0 · Lv.1
gòngchǎndǎngyuán
Đảng viên Cộng sản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指加入共产主义政党的党员。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đảng viên Cộng sản
指加入共产主义政党的党员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đảng viên Cộng sản
Đảng viên Cộng sản
指加入共产主义政党的党员。