WinHSK

共享单车

HSK5n
0 · Lv.1
gòngxiǎngdānchē

xe đạp công cộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种能让一般大众租赁自行车使用权的服务。
义项 nHSK5

xe đạp công cộng

一种能让一般大众租赁自行车使用权的服务。

免费例句

共享单车到处都可以借用。

gòng xiǎng dān chē dào chù dōu kě yǐ jiè yòng.

HSK4

Xe đạp công cộng đâu đâu cũng có thể thuê dùng.

Shared bikes can be rented everywhere.

我每天骑共享单车去公司上班。

Wǒ měi tiān qí gòngxiǎng dānchē qù gōngsī shàngbān.

HSK4

Tôi hàng ngày đi xe đạp công cộng đến công ty làm việc.

I ride a shared bike to work every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan