拼
共享经济
HSK5 0 · Lv.1
gòngxiǎngjīngjì
kinh tế chia sẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kinh tế chia sẻ
等级
义项 ①≈HSK5
kinh tế chia sẻ
kinh tế chia sẻ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kinh tế chia sẻ
kinh tế chia sẻ
kinh tế chia sẻ