拼
共同努力
HSK4idioms 0 · Lv.1
gòngtóngnǔlì
cộng tác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to collaborate
- to work together
等级
义项 ①idioms≈HSK4
cộng tác
to collaborate
免费例句
篮球需要所有球员的共同努力。
≈HSK4
保护环境需要大家的共同努力。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②idioms≈HSK4
làm việc cùng nhau
to work together
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分