拼
关税国境
HSK7-9n 0 · Lv.1
guānshuìguójìng
biên giới thuế quan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家边境线,海关在此处对进出口货物征收关税。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
biên giới thuế quan
国家边境线,海关在此处对进出口货物征收关税。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
biên giới thuế quan
biên giới thuế quan
国家边境线,海关在此处对进出口货物征收关税。