WinHSK

关联公司

HSK6n
0 · Lv.1
guānliángōng

liên kết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. affiliate
  2. related company
义项 nHSK6

liên kết

affiliate

义项 nHSK6

công ty liên quan

related company

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan