拼
兴奋不已
HSK6dioms 0 · Lv.1
xīngfènbùyǐ
Hưng phấn tột độ; cực kỳ vui mừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Hưng phấn tột độ; cực kỳ vui mừng
等级
义项 ①dioms≈HSK6
Hưng phấn tột độ; cực kỳ vui mừng
Hưng phấn tột độ; cực kỳ vui mừng
免费例句
安德鲁兴奋不已,马上赶回办公室写策划。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分