WinHSK

养老送终

HSK6idioms
0 · Lv.1
yǎnglǎosòngzhōng

chăm sóc cha mẹ khi về già và khi qua đời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照顾老年人直至去世
义项 idiomsHSK6

chăm sóc cha mẹ khi về già và khi qua đời

照顾老年人直至去世

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan