拼
再次冷却
HSK7-9v 0 · Lv.1
zàicìlěngquè
làm lạnh bổ sung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- làm lạnh bổ sung
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm lạnh bổ sung
làm lạnh bổ sung
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
làm lạnh bổ sung
làm lạnh bổ sung
làm lạnh bổ sung