WinHSK

再生能源

HSK6n
0 · Lv.1
zàishēngnéngyuán

năng lượng tái tạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能源来源于自然界并能重复使用的资源。
义项 nHSK6

năng lượng tái tạo

能源来源于自然界并能重复使用的资源。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan