WinHSK

冒险游戏

HSK6n
0 · Lv.1
màoxiǎnyóu

game phiêu lưu; game mạo hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. game phiêu lưu; game mạo hiểm
义项 nHSK6

game phiêu lưu; game mạo hiểm

game phiêu lưu; game mạo hiểm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan