拼
军事学院
HSK5n 0 · Lv.1
jūnshìxuéyuàn
học viện quân sự
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- học viện quân sự
等级
义项 ①n≈HSK5
học viện quân sự
học viện quân sự
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
học viện quân sự
học viện quân sự
học viện quân sự