拼
军阀混战
HSK7-9v 0 · Lv.1
jūnfáhùnzhàn
Các quân phiệt đánh nhau, loạn lạc trong quân đội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指历史上军阀之间的战乱。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Các quân phiệt đánh nhau, loạn lạc trong quân đội
指历史上军阀之间的战乱。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分