WinHSK

农业银行

HSK5n
0 · Lv.1
nóngyínháng

ngân hàng nông nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ngân hàng nông nghiệp
义项 nHSK5

ngân hàng nông nghiệp

ngân hàng nông nghiệp

免费例句

您好,请问这附近有农业银行吗?

HSK5

听说你通过农业银行的面试了,签了吗?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan