拼
农村迁徙
HSK7-9n 0 · Lv.1
nóngcūnqiānxǐ
Di Dân Nông Thôn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Di Dân Nông Thôn
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Di Dân Nông Thôn
Di Dân Nông Thôn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Di Dân Nông Thôn
Di Dân Nông Thôn
Di Dân Nông Thôn