拼
农村银行
HSK4n 0 · Lv.1
nóngcūnyínháng
ngân hàng nông thôn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngân hàng nông thôn
等级
义项 ①n≈HSK4
ngân hàng nông thôn
ngân hàng nông thôn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngân hàng nông thôn
ngân hàng nông thôn
ngân hàng nông thôn