WinHSK

农田水利

HSK7-9n
0 · Lv.1
nóngtiánshuǐ

thuỷ lợi nông nghiệp; thuỷ nông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有利于农业生产的灌溉、排水等各种工程
义项 nHSK7-9

thuỷ lợi nông nghiệp; thuỷ nông

有利于农业生产的灌溉、排水等各种工程

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan