拼
冠冕堂皇
HSK6idioms 0 · Lv.1
guānmiǎntánghuáng
hoành tráng; long trọng; đàng hoàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容表面上庄严体面或光明正大的样子(多含讥讽意)。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
hoành tráng; long trọng; đàng hoàng
形容表面上庄严体面或光明正大的样子(多含讥讽意)。
免费例句
他的话听起来很冠冕堂皇。
tā de huà tīng qǐ lái hěn guān miǎn táng huáng.
≈HSK6
Lời nói của anh ta nghe có vẻ rất đường hoàng.
His words sound very high-sounding and impressive.
她的理由听起来很冠冕堂皇。
Tā de lǐyóu tīng qǐlai hěn guānmiǎntánghuáng.
≈HSK6
Lý do của cô ấy nghe có vẻ rất đường hoàng.
Her reasons sound very high-sounding.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分