WinHSK

冰箱出租

HSK4n
0 · Lv.1
bīngxiāngchū

dịch vụ cho thuê tủ ướp lạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dịch vụ cho thuê tủ ướp lạnh
义项 nHSK4

dịch vụ cho thuê tủ ướp lạnh

dịch vụ cho thuê tủ ướp lạnh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan