拼
冲击电钻
HSK6n 0 · Lv.1
chōngjīdiànzuàn
máy đục bê tông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冲击电钻(electric impact drill),以旋转切削为主,兼有依靠操作者推力生产冲击力的冲击机构,用于砖、砌块及轻质墙等材料上钻孔的电动工具。
等级
义项 ①n≈HSK6
máy đục bê tông
冲击电钻(electric impact drill),以旋转切削为主,兼有依靠操作者推力生产冲击力的冲击机构,用于砖、砌块及轻质墙等材料上钻孔的电动工具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分