WinHSK

冷若冰霜

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
lěngruòbīngshuāng

lạnh lùng; lạnh như băng (thái độ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人不热情、不温和。也形容态度严肃,使人不易接近
义项 idiomsHSK7-9

lạnh lùng; lạnh như băng (thái độ)

形容人不热情、不温和。也形容态度严肃,使人不易接近

免费例句

他一句话不说,脸上冷若冰霜。

tā yí jù huà bù shuō, liǎn shàng lěng ruò bīng shuāng.

HSK6

Anh ta không nói một lời, vẻ mặt lạnh như băng.

He didn't say a word, his face as cold as ice.

她对每个人都冷若冰霜。

Tā duì měi ge rén dōu lěngruòbīngshuāng.

HSK6

Cô ấy đối xử với mọi người đều lạnh như băng.

She is as cold as ice to everyone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan