拼
冻结帐户
HSK7-9n 0 · Lv.1
dòngjiézhànghù
tài khoản bị phong tỏa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tài khoản bị phong tỏa
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tài khoản bị phong tỏa
tài khoản bị phong tỏa
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tài khoản bị phong tỏa
tài khoản bị phong tỏa
tài khoản bị phong tỏa