拼
几何级数
HSK4n 0 · Lv.1
jǐhéjíshù
dãy số nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由第二项起,任一项与前一项的比恒等的级数,如4+8+16+32+....它的一般形式为a+ar+ar2+ar3+...也叫几何级数
等级
义项 ①n≈HSK4
dãy số nhân
由第二项起,任一项与前一项的比恒等的级数,如4+8+16+32+....它的一般形式为a+ar+ar2+ar3+...也叫几何级数
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分