WinHSK

凤凰古镇

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
fènghuángzhèn

Phượng Hoàng Cổ Trấn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 位于中国湖南省西部凤凰县
义项 n, nlocalHSK7-9

Phượng Hoàng Cổ Trấn

位于中国湖南省西部凤凰县

免费例句

他们上个月去了凤凰古镇。

tāmen shàng gè yuè qù le fènghuáng gǔzhèn.

HSK4

Tháng trước họ đã đi Phượng Hoàng Cổ Trấn.

They went to Fenghuang Ancient Town last month.

凤凰古镇是个不错的选择。

Fènghuáng Gǔzhèn shì ge búcuò de xuǎnzé.

HSK4

Phượng Hoàng Cổ Trấn là một lựa chọn không tồi.

Fenghuang Ancient Town is a good choice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan