拼
出口货物
HSK4n 0 · Lv.1
chūkǒuhuòwù
hàng xuất khẩu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hàng xuất khẩu
等级
义项 ①n≈HSK4
hàng xuất khẩu
hàng xuất khẩu
免费例句
原油已经取代咖啡,成为我们的主要出口货物。
Yuányóu yǐjīng qǔdài kāfēi, chéngwéi wǒmen de zhǔyào chūkǒu huòwù.
≈HSK4
Dầu thô đã thay thế cà phê trở thành hàng hóa xuất khẩu chính của chúng ta.
Crude oil has replaced coffee as our main export.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分