拼
出生年月
HSK3n 0 · Lv.1
chūshēngniányuè
ngày tháng năm sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngày tháng năm sinh
等级
义项 ①n≈HSK3
ngày tháng năm sinh
ngày tháng năm sinh
免费例句
有关她的一些介绍最早出现在北朝民歌《木兰辞》中,但是关于她的出生年月和故乡,史书记载不一。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分