拼
分手代理
HSK6n 0 · Lv.1
fēnshǒudàilǐ
Đại lý chia tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门为别人处理分手事宜的代理人或机构。
等级
义项 ①n≈HSK6
Đại lý chia tay
专门为别人处理分手事宜的代理人或机构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đại lý chia tay
Đại lý chia tay
专门为别人处理分手事宜的代理人或机构。