WinHSK

分期付款

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēnkuǎn

trả góp; thanh toán từng đợt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将总金额按照约定的期限(如分几个月或者几年等)和金额分成若干期,逐期进行支付
义项 vHSK7-9

trả góp; thanh toán từng đợt

将总金额按照约定的期限(如分几个月或者几年等)和金额分成若干期,逐期进行支付

免费例句

这个价格可以按月分期付款。

Zhège jiàgé kěyǐ àn yuè fēnqī fùkuǎn.

HSK4

Giá này có thể trả góp theo tháng.

This price can be paid in monthly installments.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan