WinHSK

切片检查

HSK4n
0 · Lv.1
qiēpiànjiǎnchá

kiểm tra bằng kính hiển vi đối với phần mỏng của mẫu vật như một phần của sinh thiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. microscopic examination of thin section of specimen as part of biopsy
  2. slide examination
义项 nHSK4

kiểm tra bằng kính hiển vi đối với phần mỏng của mẫu vật như một phần của sinh thiết

microscopic examination of thin section of specimen as part of biopsy

义项 nHSK4

thi trượt

slide examination

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan