拼
创新发展
HSK5phrase 0 · Lv.1
chuàngxīnfāzhǎn
quan niệm phát triển mới; Đổi mới và phát triển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创新是指在原有基础上进行新的创造和改进,发展则是指事物的进步和扩展。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
quan niệm phát triển mới; Đổi mới và phát triển
创新是指在原有基础上进行新的创造和改进,发展则是指事物的进步和扩展。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分