WinHSK

初出茅庐

HSK1idioms
0 · Lv.1
chūchūmáo

ma mới; ra ràng; lạ nước lạ cái; chân ướt chân ráo

just come out of one's thatched cottage—be at the beginning of one's career; be a green hand; be a greenhorn; be wet behind the ears; be fledgling; be new-fledged; be young and inexperienced 初出茅庐 的作家 sucking/cub writer 初出茅庐 的报社记者 fledgling newspaper reporter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻刚到工作岗位上来的新手缺乏经验
义项 idiomsHSK1

ma mới; ra ràng; lạ nước lạ cái; chân ướt chân ráo

比喻刚到工作岗位上来的新手缺乏经验

免费例句

我初出茅庐,请大家多指教。

wǒ chūchūmáolú, qǐng dàjiā duō zhǐjiào.

HSK6

Tôi còn non kinh nghiệm, mong mọi người chỉ bảo thêm.

I am new to this, please give me your advice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan