拼
初恋感觉
HSK5n 0 · Lv.1
chūliàngǎnjué
cảm giác của tình yêu đầu tiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 第一次恋爱的感觉
等级
义项 ①n≈HSK5
cảm giác của tình yêu đầu tiên
第一次恋爱的感觉
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cảm giác của tình yêu đầu tiên
cảm giác của tình yêu đầu tiên
第一次恋爱的感觉