拼
利人利己
HSK4idioms 0 · Lv.1
lìrénlìjǐ
對他人和自己都有益處 có lợi cho người khác và chính mình (có lợi cho bản thân mình và cả người khác)
漢越
字解构
Phân tích chữ利lìHSK4sắc; sắc bén人rénHSK1người, con người, nhân tài利lìHSK4sắc; sắc bén己jǐHSK2mình; chính mình; bản thân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分