WinHSK

利利索索

HSK7-9adj
0 · Lv.1
suǒsuǒ

Dứt khoát; chỉnh tề (trong ăn mặc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利利索索,汉语成语,拼音是lì lì suǒ suǒ,意思是干脆利落的意思,出自《平凡的世界》。
义项 adjHSK7-9

Dứt khoát; chỉnh tề (trong ăn mặc)

利利索索,汉语成语,拼音是lì lì suǒ suǒ,意思是干脆利落的意思,出自《平凡的世界》。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan