拼
别有风味
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
biéyǒufēngwèi
đặc sắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 另有特色比喻事物具有特殊的风采或味道
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đặc sắc
另有特色比喻事物具有特殊的风采或味道
免费例句
此地景物别有风味,引人入胜。
Cǐ dì jǐngwù bié yǒu fēngwèi, yǐnrénrùshèng.
≈HSK6
Cảnh vật nơi đây rất đặc sắc, hấp dẫn người xem.
The scenery here has a unique charm that is very captivating.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分