WinHSK

到处闲聊

HSK5idoms
0 · Lv.1
dàochùxiánliáo

buôn dưa lê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. buôn dưa lê
义项 idomsHSK5

buôn dưa lê

buôn dưa lê

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan