WinHSK

刷存在感

HSK5n
0 · Lv.1
shuācúnzàigǎn

tìm cảm giác tồn tại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tìm cảm giác tồn tại
义项 nHSK5

tìm cảm giác tồn tại

tìm cảm giác tồn tại

免费例句

谁说我刷存在感?

Shéi shuō wǒ shuā cúnzàigǎn?

HSK5

Ai nói tôi muốn gây chú ý?

Who says I'm seeking attention?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan