WinHSK

刻苦学习

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xué

chăm chỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. assiduous
  2. to study hard
义项 adjHSK7-9

chăm chỉ

assiduous

义项 adjHSK7-9

học chăm chỉ

to study hard

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan