拼
剩余产品
HSK6n 0 · Lv.1
shèngyúchǎnpǐn
sản phẩm dư; sản phẩm thừa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由劳动者的剩余劳动生产出来的产品 (跟'必要产品'相对)
等级
义项 ①n≈HSK6
sản phẩm dư; sản phẩm thừa
由劳动者的剩余劳动生产出来的产品 (跟'必要产品'相对)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分